孟賁 mèng bēn · mạnh bí Hán Việt: mạnh bí · Pinyin: mèng bēn Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 賁 (bí)Pinyinmèng bēnHán Việtmạnh bíCấu tạo孟 + 賁 · mạnh + bí nghĩa thành phần: mạnh + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时勇士。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时勇士。