孟鄰

mèng lín mạnh lân

Hán Việt: mạnh lân · Pinyin: mèng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (mạnh) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孟母的邻居。借指好邻居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孟母的邻居。借指好邻居。