孟鄰 mèng lín · mạnh lân Hán Việt: mạnh lân · Pinyin: mèng lín Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 鄰 (lân)Pinyinmèng línHán Việtmạnh lânCấu tạo孟 + 鄰 · mạnh + lân nghĩa thành phần: mạnh + lân