孟陽 mèng yáng · mạnh dương Hán Việt: mạnh dương · Pinyin: mèng yáng Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 陽 (dương)Pinyinmèng yángHán Việtmạnh dươngCấu tạo孟 + 陽 · mạnh + dương nghĩa thành phần: mạnh + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历正月; 春末夏初。Tân Hoa Tự Điển 1.农历正月。 2.春末夏初。