孟陬
mạnh tưu
Hán Việt: mạnh tưu · Pinyin: mèng zōu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆正月。《楚辭.屈原.離騷》:「攝提貞于孟陬兮,惟庚寅吾以降。」《文選.陸倕.新刻漏銘》:「而司歷亡官,疇人廢業,孟陬殄滅,攝提無紀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孟春正月。正月为陬,又为孟春月,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.孟春正月。正月为陬,又为孟春月,故称。
Eng
- Cihui 孟陬 èngzōu n. first month of the lunar year