孟青 mèng qīng · mạnh thanh Hán Việt: mạnh thanh · Pinyin: mèng qīng Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 青 (thanh)Pinyinmèng qīngHán Việtmạnh thanhCấu tạo孟 + 青 · mạnh + thanh nghĩa thành phần: mạnh + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即孟青棒。Tân Hoa Tự Điển 1.即孟青棒。