孟鳥 mèng niǎo · mạnh điểu Hán Việt: mạnh điểu · Pinyin: mèng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 鳥 (điểu)Pinyinmèng niǎoHán Việtmạnh điểuCấu tạo孟 + 鳥 · mạnh + điểu nghĩa thành phần: mạnh + điểu