孢子體 Tổng quan (thực vật học) thể bào tử Cấu tạo: 孢 + 子 (tử) + 體 (thể)Cấu tạo孢 + 子 + 體 Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) thể bào tửEngCihui 孢子體 āozitǐ n. <bot.> sporophyte