孢子蟲

Tổng quan

Cấu tạo: + (tử) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種原生動物,體為橢圓形或長形,外覆薄膜,如寄生人體的瘧媒蟲。也作「胞子蟲」。

Eng

  • Cihui sporozoon