孢梗束

BÀO CÀNH THÚC

Hán Việt: BÀO CÀNH THÚC

Tổng quan

số nhiều coremia, (giải phẫu) bó cuống bào tử đỉnh; cuống hạt đính; bó sợi nấm

Cấu tạo: 孢 + 梗 (ngạnh) + 束 (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coremium
  • Tần suất từ số nhiều coremia, (giải phẫu) bó cuống bào tử đỉnh; cuống hạt đính; bó sợi nấm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coremium

Eng

  • Tần suất từ coremium

Từ liên quan

Gần nghĩa

孢梗束状的