季代 quý đại Hán Việt: quý đại Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 代 (đại)Hán Việtquý đạiCấu tạo季 + 代 · quý + đại nghĩa thành phần: quý + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 末代,指一個朝代的衰亡期。南朝梁.劉勰《文心雕龍.祝盟》:「季代彌飾,絢言朱藍。神之來格,所貴無慚。」