季候風 quý hậu phong Hán Việt: quý hậu phong Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 候 (hậu) + 風 (phong)Hán Việtquý hậu phongCấu tạo季 + 候 + 風 · quý + hậu + phong nghĩa thành phần: quý + hậu + phong Nghĩa EngCihui 季候風 ìhòufēng n. 1. seasonal wind 2. monsoon