季兒 quý nhi Hán Việt: quý nhi Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 兒 (nhi)Hán Việtquý nhiCấu tạo季 + 兒 · quý + nhi nghĩa thành phần: quý + nhi Nghĩa EngCihui 季兒 ìr n. <coll.> season (of fruit/etc.)