季刊

jì kānquý khan

Hán Việt: quý khan · Pinyin: jì kān

Tổng quan

tập san quý; tập san ba tháng một kỳ

新华 · Tân Hoa Đại lục

每季出版一次的刊物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

每季出版一次的定期刊物。如:「他所創辦的那份雜誌,初期將以季刊方式出版。」也稱為「季報」。

Cấu tạo: 季 (quý) + 刊 (khan)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Loại báo xuất bản ba tháng một kì.; hàng quý, ba tháng một lần, tạp chí xuất bản ba tháng một lần; oại báo xuất bản ba tháng một kì.; ấn phẩm hàng quý; quý khan/quý san: tập san quý/tập san ba tháng một kỳ; tập san quý; tập san ba tháng một kỳ; tập san ba tháng một kỳ
  • Biên soạn quarterly (publication) M:¹běn/²qī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每季出版一次的定期刊物。如:「他所創辦的那份雜誌,初期將以季刊方式出版。」也稱為「季報」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每季出版一次的刊物。
  • Kaggle Zh-Vi quarterly

Eng

  • JMdict quarterly publication
  • Cihui quarterly publication
  • Tần suất từ n. quarterly (publication) M:¹běn/²qī

Đức

  • Handedict quartalsweise erscheinende Zeitschrift

ja

  • JMdict 季刊(きかん)

other

  • Nguồn khác Loại báo xuất bản ba tháng một kì

Từ liên quan

Gần nghĩa

刊刻 · 刊印 · 刊发 · 刊号 · 刊头 · 刊布 · 刊授 · 刊木