季刊

jì kān quý khan

Hán Việt: quý khan · Pinyin: jì kān

Tổng quan

ấn phẩm hàng quý oại báo xuất bản ba tháng một kì. quý san quý san ☆Loại báo xuất bản ba tháng một kì. tập san quý; tập san ba tháng một kỳ。每季出版一次的刊物。

Cấu tạo: (quý) + (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn phẩm hàng quý oại báo xuất bản ba tháng một kì. quý san quý san ☆Loại báo xuất bản ba tháng một kì. tập san quý; tập san ba tháng một kỳ。每季出版一次的刊物。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每季出版一次的定期刊物。如:「他所創辦的那份雜誌,初期將以季刊方式出版。」也稱為「季報」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每季出版一次的刊物。

Eng

  • CC-CEDICT quarterly publication
  • Cihui quarterly publication

ja

  • JMdict quarterly publication