季咸 quý hàm Hán Việt: quý hàm Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 咸 (hàm)Hán Việtquý hàmCấu tạo季 + 咸 · quý + hàm nghĩa thành phần: quý + hàm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中的神巫。能預知人的死生存亡、禍福壽夭。見《莊子.應帝王》。