季夏
quý hạ
Hán Việt: quý hạ · Pinyin: jì xià
Tổng quan
tháng cuối cùng của mùa hè (tức là tháng sáu âm lịch) uối mùa hè, tức tháng sáu âm lịch. quý hạ quý hạ ☆Cuối mùa hè, tức tháng sáu âm lịch.
Nghĩa
Việt
- Cihui tháng cuối cùng của mùa hè (tức là tháng sáu âm lịch) uối mùa hè, tức tháng sáu âm lịch. quý hạ quý hạ ☆Cuối mùa hè, tức tháng sáu âm lịch.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夏季的第三個月,即農曆六月。《禮記.月令》:「季夏之月,日在柳,昏火中,旦奎中。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夏季的第三个月,即农历六月。
Eng
- CC-CEDICT final month of summer (i.e. sixth month of lunar calendar)
- Cihui final month of summer (i.e. sixth month of lunar calendar)
ja
- JMdict end of summer|sixth month of the lunar calendar