季夏
quý hạ
Hán Việt: quý hạ · Pinyin: jì xià
Tổng quan
tháng cuối hạ; tháng sáu âm lịch
夏季的第三个月,即农历六月。
夏季的第三個月,即農曆六月。《禮記.月令》:「季夏之月,日在柳,昏火中,旦奎中。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Cuối mùa hè, tức tháng sáu âm lịch.; uối mùa hè, tức tháng sáu âm lịch.; tháng cuối cùng của mùa hè (tức là tháng sáu âm lịch); tháng cuối hạ; tháng sáu âm lịch; tháng sáu âm lịch
- Biên soạn 季夏 jìxià n. last month of summer
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夏季的第三個月,即農曆六月。《禮記.月令》:「季夏之月,日在柳,昏火中,旦奎中。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夏季的第三个月,即农历六月。
Eng
- JMdict end of summer
- JMdict sixth month of the lunar calendar
- Cihui final month of summer (i.e. sixth month of lunar calendar)
- Tần suất từ 季夏 jìxià n. last month of summer
ja
- JMdict 季夏(きか)
other
- Nguồn khác Cuối mùa hè, tức tháng sáu âm lịch