季孙氏 quý tôn thị Hán Việt: quý tôn thị Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 孙 (tôn) + 氏 (thị)Hán Việtquý tôn thịCấu tạo季 + 孙 + 氏 · quý + tôn + thị nghĩa thành phần: quý + tôn + thị