季指 quý chỉ Hán Việt: quý chỉ Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 指 (chỉ)Hán Việtquý chỉCấu tạo季 + 指 · quý + chỉ nghĩa thành phần: quý + chỉ Nghĩa EngCihui 季指 ìzhǐ n. the little finger