季票 quý phiếu Hán Việt: quý phiếu Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 票 (phiếu)Hán Việtquý phiếuCấu tạo季 + 票 · quý + phiếu nghĩa thành phần: quý + phiếu Nghĩa EngCihui 季票 ìpiào n. season ticket (for a bus/etc.) M:¹zhāng