季節風

quý tiết phong

Hán Việt: quý tiết phong

Tổng quan

gió mùa, mùa mưa

Cấu tạo: (quý) + (tiết) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió mùa, mùa mưa

Eng

  • Cihui 季節風 ìjiéfēng n. seasonal wind; monsoon