季草隆 quý thảo long Hán Việt: quý thảo long Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 草 (thảo) + 隆 (long)Hán Việtquý thảo longCấu tạo季 + 草 + 隆 · quý + thảo + long nghĩa thành phần: quý + thảo + long Nghĩa EngCihui Urox