季融 jì róng · quý dung Hán Việt: quý dung · Pinyin: jì róng Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 融 (dung)Pinyinjì róngHán Việtquý dungCấu tạo季 + 融 · quý + dung nghĩa thành phần: quý + dung