季風雨 quý phong vũ Hán Việt: quý phong vũ Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 風 (phong) + 雨 (vũ)Hán Việtquý phong vũCấu tạo季 + 風 + 雨 · quý + phong + vũ nghĩa thành phần: quý + phong + vũ Nghĩa EngCihui 季風雨 ìfēngyǔ n. monsoon rain M:³cháng