孤丁丁

gū dīng dīng cô đinh đinh

Hán Việt: cô đinh đinh · Pinyin: gū dīng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (đinh) + (đinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (吳語)孤單。《醒世恆言.卷二二.張淑兒巧智脫楊生》:「又轉了一個彎角兒,卻是一所人家。孤丁丁住著。」也作「孤零零」、「孤伶伶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤零零。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤零零。

Eng

  • Cihui 孤丁丁 ūdīngdīng v.p. lonely