孤上 gū shàng · cô thượng Hán Việt: cô thượng · Pinyin: gū shàng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 上 (thượng)Pinyingū shàngHán Việtcô thượngCấu tạo孤 + 上 · cô + thượng nghĩa thành phần: cô + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹孤高。Tân Hoa Tự Điển 1.犹孤高。