孤雲

gū yún cô vân

Hán Việt: cô vân · Pinyin: gū yún

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单独飘浮的云片; 比喻贫寒或客居的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单独飘浮的云片。 2.比喻贫寒或客居的人。