孤畝

gū mǔ cô mẫu

Hán Việt: cô mẫu · Pinyin: gū mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高起的田垄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高起的田垄。