孤傷

gū shāng cô thương

Hán Việt: cô thương · Pinyin: gū shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独忧伤; 幼年丧失父母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤独忧伤。 2.幼年丧失父母。