孤伶伶

gū líng líng cô linh linh

Hán Việt: cô linh linh · Pinyin: gū líng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (linh) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤單。如:「他沒有朋友,總是一人孤伶伶的。」也作「孤丁丁」、「孤零零」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤零零,无依无靠或无人陪伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤零零,无依无靠或无人陪伴。