孤傲

gū ào cô ngạo

Hán Việt: cô ngạo · Pinyin: gū ào

Tổng quan

tự hào và xa cách

Cấu tạo: (cô) + (ngạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự hào và xa cách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤僻傲慢。如:「他為人孤傲,所以不易與人相處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤僻高傲~不群。

Eng

  • CC-CEDICT proud and aloof
  • Cihui proud and aloof