孤光

gū guāng cô quang

Hán Việt: cô quang · Pinyin: gū guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (quang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽或太陽光。南朝宋.鮑照〈發後渚〉詩:「孤光獨徘徊,空煙視昇滅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远处映射的光; 孤独的光,单独的光。多指日光或月光; 犹孤影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远处映射的光。 2.孤独的光,单独的光。多指日光或月光。 3.犹孤影。