孤獸 gū shòu · cô thú Hán Việt: cô thú · Pinyin: gū shòu Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 獸 (thú)Pinyingū shòuHán Việtcô thúCấu tạo孤 + 獸 · cô + thú nghĩa thành phần: cô + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤单的野兽。Tân Hoa Tự Điển 1.孤单的野兽。