孤冷 gū lěng · cô lãnh Hán Việt: cô lãnh · Pinyin: gū lěng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 冷 (lãnh)Pinyingū lěngHán Việtcô lãnhCấu tạo孤 + 冷 · cô + lãnh nghĩa thành phần: cô + lãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤僻,不合群; 孤单寂寞。Tân Hoa Tự Điển 1.孤僻,不合群。 2.孤单寂寞。