孤剎 gū shā · cô sát Hán Việt: cô sát · Pinyin: gū shā Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 剎 (sát)Pinyingū shāHán Việtcô sátCấu tạo孤 + 剎 · cô + sát nghĩa thành phần: cô + sát