孤劭 gū shào · cô thiệu Hán Việt: cô thiệu · Pinyin: gū shào Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 劭 (thiệu)Pinyingū shàoHán Việtcô thiệuCấu tạo孤 + 劭 · cô + thiệu nghĩa thành phần: cô + thiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"孤卲"; 谓洁身自好。亦谓自强;自励。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"孤卲"。 2.谓洁身自好。亦谓自强;自励。