孤單單 cô đan đan Hán Việt: cô đan đan Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 單 (đan) + 單 (đan)Hán Việtcô đan đanCấu tạo孤 + 單 + 單 · cô + đan + đan nghĩa thành phần: cô + đan + đan Nghĩa EngCihui 孤單單 ūdāndān v.p. 1. lonely; friendless 2. alone