孤厲

gū lì cô lệ

Hán Việt: cô lệ · Pinyin: gū lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓独特高超。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓独特高超。