孤厲 gū lì · cô lệ Hán Việt: cô lệ · Pinyin: gū lì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 厲 (lệ)Pinyingū lìHán Việtcô lệCấu tạo孤 + 厲 · cô + lệ nghĩa thành phần: cô + lệ