孤吟 gū yín · cô ngâm Hán Việt: cô ngâm · Pinyin: gū yín Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 吟 (ngâm)Pinyingū yínHán Việtcô ngâmCấu tạo孤 + 吟 · cô + ngâm nghĩa thành phần: cô + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独自吟咏。Tân Hoa Tự Điển 1.独自吟咏。