孤嗣

gū sì cô tự

Hán Việt: cô tự · Pinyin: gū sì

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤單的子嗣。《文選.曹植.王仲宣誄》:「翩翩孤嗣,號慟崩摧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无父的子嗣,遗孤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无父的子嗣,遗孤。