孤塗 gū tú · cô đồ Hán Việt: cô đồ · Pinyin: gū tú Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 塗 (đồ)Pinyingū túHán Việtcô đồCấu tạo孤 + 塗 · cô + đồ nghĩa thành phần: cô + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 匈奴稱兒子為「孤塗」。《漢書.卷九四.匈奴傳上》:「匈奴謂天為撐犁,謂子為孤塗。」