孤塞 gū sāi · cô tắc Hán Việt: cô tắc · Pinyin: gū sāi Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 塞 (tắc)Pinyingū sāiHán Việtcô tắcCấu tạo孤 + 塞 · cô + tắc nghĩa thành phần: cô + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓独自专断,拒绝他人的意见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓独自专断,拒绝他人的意见。