孤壘 gū lěi · cô lũy Hán Việt: cô lũy · Pinyin: gū lěi Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 壘 (lũy)Pinyingū lěiHán Việtcô lũyCấu tạo孤 + 壘 · cô + lũy nghĩa thành phần: cô + lũy