孤外 gū wài · cô ngoại Hán Việt: cô ngoại · Pinyin: gū wài Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 外 (ngoại)Pinyingū wàiHán Việtcô ngoạiCấu tạo孤 + 外 · cô + ngoại nghĩa thành phần: cô + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏远。Tân Hoa Tự Điển 1.疏远。