孤夷 gū yí · cô di Hán Việt: cô di · Pinyin: gū yí Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 夷 (di)Pinyingū yíHán Việtcô diCấu tạo孤 + 夷 · cô + di nghĩa thành phần: cô + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指偏远地区的少数民族。Tân Hoa Tự Điển 1.指偏远地区的少数民族。