孤奉 cô phụng Hán Việt: cô phụng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 奉 (phụng)Hán Việtcô phụngCấu tạo孤 + 奉 · cô + phụng nghĩa thành phần: cô + phụng