孤妍

gū yán cô nghiên

Hán Việt: cô nghiên · Pinyin: gū yán

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独秀的花。亦借指俊才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独秀的花。亦借指俊才。