孤妾

gū qiè cô thiếp

Hán Việt: cô thiếp · Pinyin: gū qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独居之妇的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独居之妇的自称。