孤嫠
cô li
Hán Việt: cô li · Pinyin: gū lí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寡婦。唐.韓愈〈復志賦〉:「嗟日月其幾何兮,攜孤嫠而北旋。」唐.元稹《鶯鶯傳》:「姨之孤嫠未亡,提攜幼稚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孤儿寡妇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.孤儿寡妇。
Hán Việt: cô li · Pinyin: gū lí