孤孀
cô sương
Hán Việt: cô sương · Pinyin: gū shuāng
Tổng quan
cô nhi quả phụ.; quả phụ; đàn bà goá
①孤儿寡妇。②寡妇。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Như Cô quả 孤寡.; quả phụ; 1. cô nhi quả phụ. 2. quả phụ; đàn bà goá; quả phụ; đàn bà goá
- Biên soạn widow M:ge/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①孤儿寡妇。②寡妇。
Eng
- Cihui widow
- Tần suất từ n. widow M:ge/²wèi
other
- Nguồn khác Như Cô quả 孤寡