孤孀
cô sương
Hán Việt: cô sương · Pinyin: gū shuāng
Tổng quan
quả phụ hư Cô quả 孤寡. cô sương cô sương ☆Như Cô quả 孤寡.
Nghĩa
Việt
- Cihui quả phụ hư Cô quả 孤寡. cô sương cô sương ☆Như Cô quả 孤寡.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孤儿寡妇; 寡妇。
- Tân Hoa Tự Điển ①孤儿寡妇。②寡妇。
Eng
- CC-CEDICT widow
- Cihui widow